字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诡遇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡遇
诡遇
Nghĩa
1.谓违背礼法﹐驱车横射禽兽。 2.比喻用不正当的手段去追求﹑取得某种东西。
Chữ Hán chứa trong
诡
遇