诡遇

Nghĩa

1.谓违背礼法﹐驱车横射禽兽。 2.比喻用不正当的手段去追求﹑取得某种东西。

Chữ Hán chứa trong

诡遇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台