字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡随
诡随
Nghĩa
诡诈善变反覆诡随。也指诡诈善变之人无纵诡随,以谨无良。
Chữ Hán chứa trong
诡
随