字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡雅异俗
诡雅异俗
Nghĩa
1.和雅正相背﹐与常俗相违。谓异端邪说。
Chữ Hán chứa trong
诡
雅
异
俗
诡雅异俗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台