字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诤臣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诤臣
诤臣
Nghĩa
1.谏诤之臣。引申指能指正先辈缺失的后辈。
Chữ Hán chứa trong
诤
臣