字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
该欠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
该欠
该欠
Nghĩa
借别人的财物没有还;短欠我量入为出,从来不~别人的。
Chữ Hán chứa trong
该
欠