字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诨裹
诨裹
Nghĩa
1.头巾一类的东西。大多为教坊﹑诸杂剧人所戴用。
Chữ Hán chứa trong
诨
裹