字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诫律
诫律
Nghĩa
1.宗教徒必须遵守的生活准则。
Chữ Hán chứa trong
诫
律