字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诫社 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诫社
诫社
Nghĩa
1.后代所建前朝的社稷。意在引为鉴戒﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
诫
社