字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诫谕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诫谕
诫谕
Nghĩa
1.告诫晓喻。 2.指告诫与晓谕之类的文告。
Chữ Hán chứa trong
诫
谕