字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诰封
诰封
Nghĩa
封建王朝对官员及其先代、妻室援予爵位或称号。
Chữ Hán chứa trong
诰
封