字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诲奸导淫
诲奸导淫
Nghĩa
1.引诱人做奸恶淫荡等坏事。
Chữ Hán chứa trong
诲
奸
导
淫