字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诲存
诲存
Nghĩa
1.教诲存问。亦用以敬称对方的书信。
Chữ Hán chứa trong
诲
存