字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诲淫
诲淫
Nghĩa
1.引诱别人产生淫欲。
Chữ Hán chứa trong
诲
淫