字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诳报 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诳报
诳报
Nghĩa
1.虚假骗人的报告。 2.谎报﹐虚假欺骗地报告。
Chữ Hán chứa trong
诳
报