字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诳驾
诳驾
Nghĩa
1.表示歉意的套语。用于暂时不陪侍来客时。
Chữ Hán chứa trong
诳
驾