字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
说好嫌歹
说好嫌歹
Nghĩa
1.说这个好﹐嫌那个坏。泛指批评﹐褒贬。
Chữ Hán chứa trong
说
好
嫌
歹