字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
说媒拉纤
说媒拉纤
Nghĩa
1.旧时指为人介绍婚姻或做房地产买卖的牵线工作。
Chữ Hán chứa trong
说
媒
拉
纤