字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
说媒红 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
说媒红
说媒红
Nghĩa
1.旧俗办喜事人家给媒人的花红财礼。
Chữ Hán chứa trong
说
媒
红