字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
说骖
说骖
Nghĩa
1.解下驾车的马。说﹐通"脱"。
Chữ Hán chứa trong
说
骖