字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诵咒
诵咒
Nghĩa
1.亦作"诵咒"。 2.念咒语。 3.诵经﹐念经。
Chữ Hán chứa trong
诵
咒