字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
请谳
请谳
Nghĩa
1.古代下级官吏遇到疑难案件不能决断﹐请求上级机关审核定案﹐称为"请谳"。
Chữ Hán chứa trong
请
谳