字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
课
课
Nghĩa
①旧指赋税国~ㄧ完粮交~。②征收(赋税)~税。
Chữ Hán chứa trong
课