字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
课僮
课僮
Nghĩa
1.占卜者的僮仆。 2.督促僮仆。
Chữ Hán chứa trong
课
僮