字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
课最 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
课最
课最
Nghĩa
1.古时朝廷对官吏定期考核﹐检查政绩﹐政绩最好的称"课最"。 2.泛指成绩上等。
Chữ Hán chứa trong
课
最