字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
课试
课试
Nghĩa
1.考核官吏的政绩。 2.考试。 3.试验﹐检验。
Chữ Hán chứa trong
课
试