字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
课读 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
课读
课读
Nghĩa
1.谓进行教学活动﹐传授知识。 2.谓接受教育﹐学习知识。
Chữ Hán chứa trong
课
读