字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谁家子
谁家子
Nghĩa
1.谁﹐何人。 2.犹言甚等样人﹔甚么东西。带有轻蔑义。
Chữ Hán chứa trong
谁
家
子