字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谅暗
谅暗
Nghĩa
1.亦作"谅阴"。 2.居丧时所住的房子。 3.借指居丧。多用于皇帝。
Chữ Hán chứa trong
谅
暗