字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谅节
谅节
Nghĩa
1.高尚的节操。
Chữ Hán chứa trong
谅
节
谅节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台