谅阴(liáng’ān)

Nghĩa

指帝王或高级官吏居丧高宗谅阴,三年不言。

Chữ Hán chứa trong

谅阴(liáng’ān) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台