字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谅阴(liáng’ān) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谅阴(liáng’ān)
谅阴(liáng’ān)
Nghĩa
指帝王或高级官吏居丧高宗谅阴,三年不言。
Chữ Hán chứa trong
谅
阴
(
l
i
á
n
g
’
ā
)