字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谋惟
谋惟
Nghĩa
1.犹谋虑。语本《诗.大雅.生民》﹕"载谋载维"郑玄笺﹕"惟﹐思也。"
Chữ Hán chứa trong
谋
惟