字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谋虹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谋虹
谋虹
Nghĩa
1.阴谋惑乱。亦指阴谋惑乱之人$﹐通"讧"。
Chữ Hán chứa trong
谋
虹