字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谋谟帷幄
谋谟帷幄
Nghĩa
1.犹言运筹帷幄。
Chữ Hán chứa trong
谋
谟
帷
幄
谋谟帷幄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台