字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谎花
谎花
Nghĩa
(~儿)不结果实的花,如南瓜、西瓜等的雄花。
Chữ Hán chứa trong
谎
花