字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谓项 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谓项
谓项
Nghĩa
简单判断中反映断定的对象所具有或不具有的性质或对象之间的关系的概念。如科学技术是生产力”中的生产力”、上海在北京和广州之间”中的在北京和广州之间”,都是谓项。
Chữ Hán chứa trong
谓
项