字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谔谔
谔谔
Nghĩa
1.直言争辩貌。 2.挺立貌。谔﹐通"岳"。
Chữ Hán chứa trong
谔