字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谖浮
谖浮
Nghĩa
1.指喧嚣轻佻的风气。谖﹐通"諠"。
Chữ Hán chứa trong
谖
浮