字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谗口铄金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谗口铄金
谗口铄金
Nghĩa
1.极言谗言毁贤害能之厉害。谓足使金石为之熔化。
Chữ Hán chứa trong
谗
口
铄
金