字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谗嬖
谗嬖
Nghĩa
1.因进谗而被宠幸。 2.指进谗而被宠幸的人。
Chữ Hán chứa trong
谗
嬖