字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谗箕
谗箕
Nghĩa
1.犹谗舌。语本《诗.小雅.大东》﹕"维南有箕﹐载翕其舌。"
Chữ Hán chứa trong
谗
箕