字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谗蝇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谗蝇
谗蝇
Nghĩa
1.《诗.小雅.青蝇》﹕"营营青蝇止于樊﹐岂弟君子﹐无信谗言。"郑玄笺﹕"蝇之为虫﹐污白使黑﹐污黑使白﹐喻佞人变乱善恶也。"后以"谗蝇"比喻谗人。
Chữ Hán chứa trong
谗
蝇