字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谗逐
谗逐
Nghĩa
1.因谗毁而被放逐。
Chữ Hán chứa trong
谗
逐