字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谘报 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谘报
谘报
Nghĩa
1.禀报﹑上报。 2.特指唐宋学士院向三省申报文书。亦指所申报的文书。
Chữ Hán chứa trong
谘
报