字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谢墅
谢墅
Nghĩa
1.晋谢安在会稽东山及建康俱有别墅﹐后人概称"谢墅"。借指高门世族的第宅。 2.谢灵运在会稽的住宅。亦代称贵族家园。
Chữ Hán chứa trong
谢
墅