字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谢忱
谢忱
Nghĩa
感谢的心意。多用于书信顺致谢忱|聊表谢忱。
Chữ Hán chứa trong
谢
忱