字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谢惭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谢惭
谢惭
Nghĩa
1.谓因过失而惭愧﹐表示道歉﹐请求原谅。
Chữ Hán chứa trong
谢
惭