字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谢枋得(1226-1289) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谢枋得(1226-1289)
谢枋得(1226-1289)
Nghĩa
南宋诗人。字君直,号叠山,信州弋阳(今属江西)人。宝棠昙浣士。南宋末为江西招谕使,参加抗元,失败后流亡民间◇元朝强迫他出仕,送到大都,绝食而死。其诗哀伤南宋之亡,多为悲凉之作◇人辑有《叠山集》。
Chữ Hán chứa trong
谢
枋
得
(
1
2
6
-
8
9
)