字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谥册 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谥册
谥册
Nghĩa
1.亦作"谥册"。 2.指刻有为帝后上谥诏书的简册。
Chữ Hán chứa trong
谥
册