字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谦巽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谦巽
谦巽
Nghĩa
1.谓谦逊。《谦》《巽》均为《易经》的卦名。谦﹐谦虚;巽﹐逊让﹐退让。
Chữ Hán chứa trong
谦
巽