字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谦幼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谦幼
谦幼
Nghĩa
1.犹谦虚﹐谦逊。幼﹐幼冲。
Chữ Hán chứa trong
谦
幼